

| Máy khuấy đũa công suất lớn tới 40 Lít |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Model: HT-50DX |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Chuyên dùng để khuấy nguyên liệu có độ nhớt cao trong các ngành như: |
| Dầu nhớt, hóa mỹ phẩm, thực phẩm, nước giải khát,… |
| * Khả năng khuấy: 10L – 40L |
| * Độ nhớt tối đa: 60,000 mPas |
| * Lực quay lớn nhất: 180 Ncm |
| * Công suất tiêu thụ: 85 W |
| * Tốc độ: 50 - 1000 vòng/ phút |
| * Điều khiển và hiển thị với độ phân giải 1 vòng/phút (rpm) |
| Máy khuấy đũa công suất lớn tới 60 Lít |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Model: HT-120DX |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Chuyên dùng để khuấy nguyên liệu có độ nhớt cao trong các ngành như: |
| Dầu nhớt, hóa mỹ phẩm, thực phẩm, nước giải khát,… |
| * Khả năng khuấy: 10L - 60L |
| * Độ nhớt tối đa: 90,000 mPas |
| * Lực quay lớn nhất: 210 Ncm |
| * Công suất tiêu thụ: 130 W |
| * Tốc độ: 50 - 1000 vòng/ phút |
| * Điều khiển và hiển thị với độ phân giải 1 vòng/phút (rpm) |
Hãng cung cấp: Daihan - Hàn Quốc
* Lọ 16ml, thủy tinh borosilicate "USP-I"
* Nắp nhựa PP, màu trắng có đệm septa.
* Septa: PE cao cấp
* Dùng lưu mẫu bảo quản hay lấy mẫu phòng thí nghiệm.
* Kích thước: 16ml, đk 23mm x h57mm, nắp 20-400.
* Qui cách: 100/hộp.
SL.Vi1361 Lọ đựng mẫu 5ml, thủy tinh trong suốt
Hãng cung cấp: Daihan - Hàn Quốc
Vial, Clear, Crimp-Top, 5ml, Φ22.5×h38mm
Dùng trong chuẩn độ KF Coulometric
Dùng với máy 860 Thermoprep Metrohm
Quy cách: 100 cái/ hộp
Phụ tùng:
SL.Vi1387 Seal, 20mm, w/ Natural PTFE / Silicone Septa/Pk.100
SL.Vi1387 Nắp nhôm có đệm septa, đường kính 20mm
Hãng cung cấp: Daihan - Hàn Quốc
Seal, 20mm, w/ Natural PTFE / Silicone Septa
Dùng cho lọ 5ml trong chuẩn độ KF
Quy cách: 100 cái/ gói
Dùng với lọ đựng mẫu SL.Vi1361
SL.Vi1361 Vial, Clear, Crimp-Top, 5ml, Φ22.5×h38mm/Pk.100
Máy lắc sàng rây điện tử
Hãng cung cấp: Daihan - Hàn Quốc
Model: SKS-208
Đặc tính kỹ thuật:
* Có thể dùng cho các sàng rây đường kính từ 100 - 203mm
* Tối đa lắc được 8 sàng 203mm
* Hiệu năng cao, dễ sử dụng
* Có thể sàng được bất cứ loại bột nào
* Đầy đủ tính năng, vận hành đơn giản
Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1210BT EYELA
Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN
- Bình chứa mẫu 1000ml
- Khớp nối xoay
- Bình hứng 1000ml
- Bộ chuyển đổi (Adapter)
- Ống sinh hàn
- Vòng khóa
- Vít tháo bình
- Vòng đệm khớp nối xoay
- Kẹp giữ bằng nhựa
- Ống mao dẫn
- Vít nắp
Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1210BS EYELA
Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN
- Bình chứa mẫu 1000ml
- Khớp nối xoay
- Bình hứng 1000ml
- Bộ chuyển đổi (Adapter)
- Ống sinh hàn
- Vòng khóa
- Vít tháo bình
- Vòng đệm khớp nối xoay
- Kẹp giữ bằng nhựa
- Ống mao dẫn
- Vít nắp
Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1210BV EYELA
Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN
- Bình chứa mẫu 1000ml
- Khớp nối xoay
- Bình hứng 1000ml
- Bộ chuyển đổi (Adapter)
- Ống sinh hàn
- Vòng khóa
- Vít tháo bình
- Vòng đệm khớp nối xoay
- Kẹp giữ bằng nhựa
- Ống mao dẫn
- Vít nắp
Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1300S EYELA
Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN
- Bình chứa mẫu 1000ml, TS 29/38
- Khớp nối xoay 178mm, TS 29/38
- Bình hứng 1000ml, S35/20
- Bộ chuyển đổi (Adapter)
- Ống sinh hàn
- Vòng khóa
- Vít tháo bình
- Vòng đệm khớp nối xoay TS29
- Kẹp giữ bằng nhựa TS29
- Ống mao dẫn TS 19/38 (ống teflon)
- Vít nắp

Hotline: 0938 387 395 - Mr Quang Vinh
0938 107 190 - Ms Thảo
0941 584 626 - Mr Trung
Zalo: 0938 387 395
| Máy khuấy đũa công suất lớn tới 60 Lít |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Model: HT-120DX |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Chuyên dùng để khuấy nguyên liệu có độ nhớt cao trong các ngành như: |
| Dầu nhớt, hóa mỹ phẩm, thực phẩm, nước giải khát,… |
| * Khả năng khuấy: 10L - 60L |
| * Độ nhớt tối đa: 90,000 mPas |
| * Lực quay lớn nhất: 210 Ncm |
| * Công suất tiêu thụ: 130 W |
| * Tốc độ: 50 - 1000 vòng/ phút |
| * Điều khiển và hiển thị với độ phân giải 1 vòng/phút (rpm) |
| Máy khuấy đũa công suất lớn tới 60 Lít |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Model: HT-120DX |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Chuyên dùng để khuấy nguyên liệu có độ nhớt cao trong các ngành như: |
| Dầu nhớt, hóa mỹ phẩm, thực phẩm, nước giải khát,… |
| * Khả năng khuấy: 10L - 60L |
| * Độ nhớt tối đa: 90,000 mPas |
| * Lực quay lớn nhất: 210 Ncm |
| * Công suất tiêu thụ: 130 W |
| * Tốc độ: 50 - 1000 vòng/ phút |
| * Điều khiển và hiển thị với độ phân giải 1 vòng/phút (rpm) |
| * Động cơ: điều khiển trực tiếp |
| * Màn hình hiển thị: LCD |
| * Thiết bị an toàn: cảnh báo quá tải và quá nhiệt. |
| * Chế độ hẹn giờ chạy: đến 99 giờ 59 phút |
| * Kích thước: 90 x 210 x 130 mm |
| * Khối lượng: 4 kg |
| * Nguồn điện cung cấp: AC 230V, 50/60 Hz |
| Phụ tùng kèm theo máy: |
| * Cánh khuấy bằng thép không gỉ loại mô-men xoắn cao |
| (trục Φ10×L650mm, 4 cánh Φ90mm) |
| * Bệ đỡ an toàn cao cấp (trục Φ23×L1200mm, chân đế rộng 39cm, |
| chiều cao điều chỉnh lên đến 75cm) |
| * Kẹp giữ máy |
Tủ sấy 150 lít, đối lưu cưỡng bức, Eyela WFO-601SD
NSX: Eyela - Nhật Bản
Model: WFO-601SD
Xuất xứ: Nhật Bản
Tủ sấy dùng quạt đối lưu bên trong giúp nhiệt độ luôn đồng đều.
Khoảng nhiệt độ: 40 ...200oC; chính xác +/-1oC.
Dung tích 150 lít.
Đĩa Easy Plate CC kiểm tra nhanh Coliform | Kikkoman
Hãng sản xuất: Kikkoman - Nhật Bản
Mã hàng: 61974
Quy cách: 100 đĩa/hộp
| Máy so màu Lovibond Model F |
| Hãng sản xuất: LOVIBOND - ANH QUỐC |
| Model: Model F |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Ứng dụng đo màu chuyên cho dầu ăn, dầu thực vật,... |
| * Đáp ứng chuẩn: AOCS Cc 13e-92, AOCS Cc 13j-97, BS684 |
| ISO 15305 |
| * Đọc bằng mắt được thiết kế tối ưu sử dụng bộ lọc thủy tinh của Lovibond. |
| * Dễ vận hành, dễ dàng làm sạch và bảo quản để bảo tồn tính chính xác. |
Máy cô quay chân không N-1300V-WB
HSX: Eyela Nhật Bản
Model: N-1300V-WB
Bộ phận ngưng helix đôi, thẳng đứng, vùng làm lạnh 0,146 m2
Rotary joint : TS29/38, ID 18 x L178 mm
Bình chứa mẫu eggplant 1 lít TS29/38
Bình hứng tròn 1 lít , ball joint S35/20
Đĩa Easy Plate SA kiểm tra nhanh Staphylococcus aureus | Kikkoman
Hãng sản xuất: Kikkoman - Nhật Bản
Mã hàng: 61976
Quy cách: 100 đĩa/hộp
Đĩa Compact Dry EC Ecoli Coliform | Compact Dry EC Ecoli Coliform | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics (Nissui)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54052
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng
| Thiết bị gia nhiệt |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| - Phạm vi gia nhiệt: max 380°C |
| - Độ chính xác điều khiển nhiệt độ: ±0.3°C |
| - Màn hình LCD kỹ thuật số có đèn nền, hiển thị 0.1℃, điều khiển 0.5℃ |
| - Kích thước tấm gia nhiệt: 180 x 180mm |
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79571, USP L21 (PSDVB)
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79571, USP L21 (PSDVB)
P/N: 79571
Hãng SX: Hamilton - Mỹ