sản phẩm nổi bật

dia-compact-dry-bacillus-cereus_2

Đĩa Compact Dry Bacillus Cereus | Compact Dry X-BC Bacillus Cereus | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics (Nissui)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng 54068
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng

Nhiet do u Bacillus
 

dia-compact-dry-yeast-and-mold-rapid_2

Đĩa Compact Dry men mốc nhanh | Compact Dry YMR Yeast and Mold Rapid | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics (Nissui)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54063
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng


ec

Đĩa Compact Dry EC Ecoli Coliform | Compact Dry EC Ecoli Coliform | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics (Nissui)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54052
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng

tc

Đĩa Compact Dry tổng khuẩn hiếu khí | Total Viable Count TC | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics (Nissui)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54051
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng

xsa

Đĩa Compact Dry Staphylococcus Aureus | Compact Dry X-SA Staphylococcus Aureus | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics Nissui
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54057
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói

vb

Đĩa Compact Dry VP Vibrio Parahaemolyticus | Compact Dry VP Vibrio Parahaemolyticus | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics (Nissui)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 06749
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 240 đĩa/thùng

etb

Đĩa Compact Dry Enterobacteriaceae | Compact Dry ETB Enterobacteriaceae | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics Nissui
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54055
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng

sl

Đĩa Compact Dry Salmonella | Compact Dry SL Salmonella | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics Nissui
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54058
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng
Thời gian ủ Salmonella

etc

Đĩa Compact Dry Enterococcus | Compact Dry Enterococcus | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu DIagnostics Nissui
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54056
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng

Thời gian ủ đĩa Compact Dry Entercoccus
ls

Đĩa Compact Dry Listeria | Compact Dry LS Listeria | Nissui
Hãng sản xuất: Shimadzu Nissui
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54060
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng

hỗ trợ trực tuyến

 

Hotline: 0938 387 395 - Mr Quang Vinh

0938 107 190 - Ms Thảo

 0941 584 626 - Mr Trung

 

Zalo: 0938 387 395 

 

thống kê truy cập

2936200
Today
550
Yesterday
1529
This Week
15341
Last Week
2899841
This Month
7397
Last Month
87141
All days
2936200

Your IP: 216.73.217.12

 

 

máy đo chỉ số COD của nước

Lượt xem : 7502
Đánh giá sản phẩm :

Máy đo chỉ số COD của nước, nước thải

---------------------------------------------------------------------------------------

Model: MD 200 COD

---------------------------------------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: LOVIBOND - ĐỨC

---------------------------------------------------------------------------------------

Xuất xứ: ĐỨC

---------------------------------------------------------------------------------------

Bảo hành: 1 năm

---------------------------------------------------------------------------------------

* Là thiết bị chuyên dùng kiểm tra chỉ tiêu COD của nước một cách nhanh chóng và tin cậy.

* Thang đo: 0 - 150 mg/L O2, 0 - 1500 mg/L O2, 0 - 15000 mg/L O2

 

Giá: Liên hệ
Giá:
Máy đo chỉ số COD
Model: MD 200 COD
Hãng sản xuất: LOVIBOND TINTOMETER - ĐỨC
Xuất xứ (C/O): ĐỨC
Đặc tính kỹ thuật:
* Là thiết bị chuyên dùng kiểm tra chỉ tiêu COD của nước một cách
nhanh chóng và tin cậy.
* Thang đo: 0 - 150 mg/L O2
                       0 - 1500 mg/L O2
                       0 - 15000 mg/L O2
* Kích thước nhỏ gọn, dễ dàng vận hành.
* Không thấm nước.
* Màn hình hiển thị: LCD
* Nguồn quang học: đèn LED, bộ lọc (IF) và cảm biến ánh sáng
trong khoang chứa mẫu trong suốt.
* Độ chính xác bước sóng: ± 1 nm
* Độ chính xác quang học: 3 % FS (T = 20 °C – 25 °C)
* Độ phân giải quang học: 0.01 A
* Năng lượng cung cấp: 4 pin (AA)
* Nhiệt độ xung quanh: 5 - 40oC
* Kích thước (L x W x H): 190 x 110 x 55 mm.
* Khối lượng: 455 g.
Phụ tùng:
2420720 Thuốc thử COD thang 0 - 150mg/L O2
2420721 Thuốc thử COD thang 0 - 1500mg/L O2
2420722 Thuốc thử COD thang 0 - 15000mg/L O2
2420803 Chuẩn COD 100mg/L, 30ml

Sản phẩm cùng mục

lovibond-214020-multiparameter-colorimeter-9959900

Thiết bị đo nước đa chỉ tiêu MD600 LOVIBOND

-------------------------------------------------------------------------------------------

Model: MD600

-------------------------------------------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: LOVIBOND - ĐỨC

-------------------------------------------------------------------------------------------

Xuất xứ: ĐỨC

-------------------------------------------------------------------------------------------

Bảo hành: 1 năm

-------------------------------------------------------------------------------------------

* Là thiết bị chuyên dùng kiểm tra các chỉ tiêu của nước một cách nhanh chóng và tin cậy.

* Đo được hầu hết tất cả các thông số của nước, độ chính xác cao và thân thiện với môi trường: COD, Chlorine (Free chlorine), Bromine, total chlorine, Chlorine dioxide, Hydrogen peroxide, Iron (Fe2+, Fe3+), …

Liên hệ
etc

Đĩa Compact Dry Enterococcus | Compact Dry Enterococcus | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu DIagnostics Nissui
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54056
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng

Thời gian ủ đĩa Compact Dry Entercoccus
Liên hệ
tu-say-doi-luu-cuong-buc-dkn613c-yamato
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức 150L
Model: DKN613C
Hãng sản xuất: Yamato - Nhật Bản
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
- Thang nhiệt độ: môi trường +10℃ tới 250℃
- Dung tích: 150 lít
- Lưu thông không khí cưỡng bức
- Độ chính xác điều khiển: ± 1℃ ( tại 210℃)
- Độ chính xác phân phối nhiệt: ± 2,5℃ (tại 210℃)
- Thời gian đạt nhiệt độ tối đa: 60 phút

 

Liên hệ
cot-sac-ky-hamilton8

Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.1 x 250 mm, PN: 79820, USP L21 (PSDVB)

Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer

Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB

USP L21

Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.1 x 250 mm, PN: 79820, USP L21 (PSDVB)

P/N: 79820

Hãng SX: Hamilton - Mỹ

Liên hệ
may-khuay-tu-gia-nhiet-daihan
Máy khuấy từ gia nhiệt
Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc
Đặc tính kỹ thuật:
- Tốc độ khuấy: 80 đến 1500 rpm, bước điều chỉnh: 5 rpm
- Phạm vi gia nhiệt: max 380°C
- Độ chính xác điều khiển nhiệt độ: ±0.3°C
- Vật liệu thân: nhôm phủ sơn tĩnh điện
- Vật liệu tấm gia nhiệt: Nhôm phủ gốm (Chống hóa chất/axit, dễ vệ sinh)
- Kích thước tấm gia nhiệt: 180 x 180mm

 

Liên hệ
parr-1

Phụ tùng máy đo nhiệt trị 6400, 6200 hãng PARR - MỸ

----------------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: PARR - MỸ

--------------------------------------------------------------------

Là phụ tùng thay thế dùng cho máy đo nhiệt trị 6400, 6200, 6100, 6050, ... của hãng PARR - MỸ

 

Liên hệ
cot-sac-ky-hamilton7

Cột sắc ký Hamilton PRP-1 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79529, USP L21 (PSDVB)

Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer

Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB

USP L21

Cột sắc ký Hamilton PRP-1 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79529, USP L21 (PSDVB)

P/N: 79529

Hãng SX: Hamilton - Mỹ

 

Liên hệ
rd125

Máy phá mẫu COD

-------------------------------------------------------------------------------------

Model: RD 125

-------------------------------------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: LOVIBOND - ĐỨC

-------------------------------------------------------------------------------------

Xuất xứ: ĐỨC

-------------------------------------------------------------------------------------

Bảo hành: 1 năm

-------------------------------------------------------------------------------------

* Dùng để phá mẫu COD, N tổng trước khi đưa vào máy đo COD hoặc máy test nước đa chỉ tiêu.

Liên hệ

KNFKOEHLEREYELAHAMILTONHUMANJULABOLOVIBONDTYLER

Thiết Bị Thí Nghiệm Sài Gòn

 256/70/2 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP.HCM

Hotline: 0938 387 395

liên kết

Dòng dangnhanhonline.com

NAM ĐẠI DƯƠNG TRÂN TRỌNG CẢM ƠN QUÝ KHÁCH !