sản phẩm nổi bật

814-usb

Bộ chuyển mẫu tự động 814

Model: 814 USB Sample Processor

Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ

Chuyên dùng kết hợp với máy chuẩn độ điện thế Titrando Metrohm để chuẩn độ với số lượng mẫu lớn, trong các ngành Dược phẩm, thực phẩm, dầu khí,.....

Giúp chuẩn độ mẫu một cách tự động, nhanh chóng và vô cùng chính xác.

905

Máy chuẩn độ điện thế tự động

Model: 905 Titrando

Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ

905 Titrando là hệ thống chuẩn độ điện thế tự động thế hệ mới với các chức năng DET, MET, SET, MEAS, CAL thích hợp cho các ứng dụng trong phân tích ngành dược phẩm, thực ăn chăn nuôi, dầu khí, ...

Máy chuẩn độ điện thế tự động 905 Titrando được vận hành bằng phần mềm Tiamo chạy trên máy tính.

 

test_strips_mb2_017

Bộ test Peracetic Acid 5 - 50mg/l CH3CO3H, 100 test/ bộ

Xuất xứ: EU

Bộ test dạng que thử

Dùng để test cho kết quả nhanh tức thì, không chứa hóa chất độc hại

Kết quả bán định lượng

Bộ 100 test

Khoảng đo: 5 - 50mg/l CH3CO3H

test_strips_mb2_01

Bộ test Hydrogen Peroxide 0.5 - 100mg/l H2O2, 50 test/ bộ

Xuất xứ: EU

Bộ test dạng que thử.

Dùng để test cho kết quả nhanh tức thì, không chứa hóa chất độc hại.

Kết quả bán định lượng.

Bộ 50 test

pfxi195_cells4-300x208
Máy so màu tự động PFXi-195/2
Hãng sản xuất: LOVIBOND - ANH QUỐC
Model: PFXi-195/2
Code: 1371952

Chuyên dùng so màu sắc trong ngành dầu khí, nhiên liệu,...

869_compact_sample_changer
Thiết bị chuyển mẫu tự động trong chuẩn độ.
Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ
Model: 869 Compact Sample Changer
model-fx
Máy so màu Lovibond Model Fx (thay thế PFXi-880/F)
Hãng sản xuất: LOVIBOND - ANH QUỐC
Model: Lovibond Model Fx
Code: 169200
917-coulometer
Máy Chuẩn độ Karl Fischer Coulometric
Model: 917 Coulometer
Order code: 2.917.0010
Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ
899-meyrohm
Máy chuẩn độ Karl Fischer Coulometric 899 - Xác định nước trong dầu
Model: 899 Coulometer
Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ

899 Coulometer là thiết bị chuyên dùng xác định hàm lượng nước trong dầu khí theo phương pháp chuẩn độ Karl Fischer Coulometric.

870-metrphm
Máy chuẩn độ Karl Fischer xác định hàm lượng nước 
Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ
Model: 870 Titrino Plus
Sản xuất và lắp ráp: THỤY SĨ

 

hỗ trợ trực tuyến

 

Hotline: 0938 387 395 - Mr Quang

0938 107 190 - Ms Thảo

 0941 584 626 - Mr Trung

Image result for zALO

 

Zalo: 0938 387 395 

 

thống kê truy cập

193863
Today
832
Yesterday
716
This Week
3187
Last Week
184922
This Month
9629
Last Month
27237
All days
193863

Your IP: 162.158.78.12

 

 

Chất chuẩn tỷ trọng - Density Standards

Lượt xem : 1843
Đánh giá sản phẩm :

Chất chuẩn tỷ trọng - Density Standards

-----------------------------------------------

Hãng sản xuất: REAGECON - IRELAND

--------------------------------------------------

Thời gian sử dụng: 1 - 2 năm

--------------------------------------------------

Dùng để hiệu chuẩn cho tất cả các máy đo tỷ trọng trên thị trường.

--------------------------------------------------

Khoảng chuẩn rộng: 0.6407 - 3.1096 g/ml

--------------------------------------------------

Sản phẩm có độ chính xác cao, được kiểm định theo ASTM D1480-12

 

Giá: Liên hệ
Giá:

Chất chuẩn tỷ trọng - Density Standards

Hãng sản xuất: REAGECON - IRELAND

Thời gian sử dụng: 1 - 2 năm

Dùng để hiệu chuẩn cho tất cả các máy đo tỷ trọng trên thị trường.

Khoảng chuẩn rộng: 0.6407 - 3.1096 g/ml

Sản phẩm có độ chính xác cao, được kiểm định theo ASTM D1480-12.

 

Density Standards @ 15°C

Product No.
DEN15010PY
DEN15020PY
DEN15030 PY
DEN15040PY
DEN15050PY
DEN15060PY
DEN15070PY
DEN15080PY
DEN15090PY
DEN15100PY
DEN15110PY
DEN15120PY
DEN15130PY
DEN15140PY
DEN15150PY
DEN15160PY
DEN15170PY
DEN15180PY
DEN15190PY
DEN15200PY
DEN15210PY
DEN15220PY
DEN15230PY
DEN15240PY
DEN15250PY
DEN15260PY
DEN15270PY
DEN15280PY
DEN15290PY
DEN15300PY
Description
Density Standard 0.6960g/ml @15°C
Density Standard 0.7073g/ml @15°C
Density Standard 0.7184g/ml @15°C
Density Standard 0.7298g/ml @15°C
Density Standard 0.7411g/ml @15°C
Density Standard 0.7524g/ml @15°C
Density Standard 0.7721g/ml @15°C
Density Standard 0.7933g/ml @15°C
Density Standard 0.8168g/ml @15°C
Density Standard 0.8428g/ml @15°C
Density Standard 0.8715g/ml @15°C
Density Standard 0.9135g/ml @15°C
Density Standard 0.9514g/ml @15°C
Density Standard 1.0040g/ml @15°C
Density Standard 1.0337g/ml @15°C
Density Standard 1.0828g/ml @15°C
Density Standard 1.1661g/ml @15°C
Density Standard 1.2498g/ml @15°C
Density Standard 1.3318g/ml @15°C
Density Standard 1.4152g/ml @15°C
Density Standard 1.5820g/ml @15°C
Density Standard 1.7495g/ml @15°C
Density Standard 1.9171g/ml @15°C
Density Standard 2.0846g/ml @15°C
Density Standard 2.2568g/ml @15°C
Density Standard 2.4261g/ml @15°C
Density Standard 2.6055g/ml @15°C
Density Standard 2.7588g/ml @15°C
Density Standard 2.9418g/ml @15°C
Density Standard 3.1140g/ml @15°C
Pack size
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml

 

Density Standards @ 20°C

Product No.
DEN20010PY
DEN20020PY
DEN20030PY
DEN20040PY
DEN20050PY
DEN20060PY
DEN20070PY
DEN20080PY
DEN20090PY
DEN20100PY
DEN20110PY
DEN20120PY
DEN20130PY
DEN20140PY
DEN20150PY
DEN20160PY
DEN20170PY
DEN20180PY
DEN20190PY
DEN20200PY
DEN20210PY
DEN20220PY
DEN20230PY
DEN20240PY
DEN20250PY
DEN20260PY
DEN20270PY
DEN20280PY
DEN20290PY
DEN20300PY
Description
Density Standard 0.6919g/ml @20°C
Density Standard 0.7033g/ml @20°C
Density Standard 0.7148g/ml @20°C
Density Standard 0.7261g/ml @20°C
Density Standard 0.7374g/ml @20°C
Density Standard 0.7488g/ml @20°C
Density Standard 0.7683g/ml @20°C
Density Standard 0.7893g/ml @20°C
Density Standard 0.8126g/ml @20°C
Density Standard 0.8384g/ml @20°C
Density Standard 0.8668g/ml @20°C
Density Standard 0.9098g/ml @20°C
Density Standard 0.9476g/ml @20°C
Density Standard 1.0005g/ml @20°C
Density Standard 1.0301g/ml @20°C
Density Standard 1.0792g/ml @20°C
Density Standard 1.1651g/ml @20°C
Density Standard 1.2486g/ml @20°C
Density Standard 1.3304g/ml @20°C
Density Standard 1.4136g/ml @20°C
Density Standard 1.5799g/ml @20°C
Density Standard 1.7470g/ml @20°C
Density Standard 1.9141g/ml @20°C
Density Standard 2.0812g/ml @20°C
Density Standard 2.2531g/ml @20°C
Density Standard 2.4219g/ml @20°C
Density Standard 2.6011g/ml @20°C
Density Standard 2.7542g/ml @20°C
Density Standard 2.9370g/ml @20°C
Density Standard 3.1096g/ml @20°C
Pack size
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml

 

 

Density Standards @ 25°C

Product No.
DEN25010PY
DEN25020PY
DEN25030PY
DEN25040PY
DEN25050PY
DEN25060PY
DEN25070PY
DEN25080PY
DEN25090PY
DEN25100PY
DEN25110PY
DEN25120PY
DEN25130PY
DEN25140PY
DEN25150PY
DEN25160PY
DEN25170PY
DEN25180PY
DEN25190PY
DEN25200PY
DEN25210PY
DEN25220PY
DEN25230PY
DEN25240PY
DEN25250PY
DEN25260PY
DEN25270PY
DEN25280PY
DEN25290PY
DEN25300PY
Description
Density Standard 0.6878g/ml @25°C
Density Standard 0.6993g/ml @25°C
Density Standard 0.7111g/ml @25°C
Density Standard 0.7223g/ml @25°C
Density Standard 0.7337g/ml @25°C
Density Standard 0.7452g/ml @25°C
Density Standard 0.7645g/ml @25°C
Density Standard 0.7853g/ml @25°C
Density Standard 0.8084g/ml @25°C
Density Standard 0.8340g/ml @25°C
Density Standard 0.8622g/ml @25°C
Density Standard 0.9060g/ml @25°C
Density Standard 0.9438g/ml @25°C
Density Standard 0.9969g/ml @25°C
Density Standard 1.0265g/ml @25°C
Density Standard 1.0755g/ml @25°C
Density Standard 1.1639g/ml @25°C
Density Standard 1.2471g/ml @25°C
Density Standard 1.3287g/ml @25°C
Density Standard 1.4117g/ml @25°C
Density Standard 1.5775g/ml @25°C
Density Standard 1.7441g/ml @25°C
Density Standard 1.9108g/ml @25°C
Density Standard 2.0775g/ml @25°C
Density Standard 2.2490g/ml @25°C
Density Standard 2.4175g/ml @25°C
Density Standard 2.5964g/ml @25°C
Density Standard 2.7493g/ml @25°C
Density Standard 2.9319g/ml @25°C
Density Standard 3.1043g/ml @25°C
Pack size
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml

 

 

Density Standards @ 40°C

Product No.
DEN40010PY
DEN40020PY
DEN40030PY
DEN40040PY
DEN40050PY
DEN40060PY
DEN40070PY
DEN40080PY
DEN40090PY
DEN40100PY
DEN40110PY
DEN40120PY
DEN40130PY
DEN40140PY
DEN40150PY
DEN40160PY
DEN40170PY
DEN40180PY
DEN40190PY
DEN40200PY
DEN40210PY
DEN40220PY
DEN40230PY
DEN40240PY
DEN40250PY
DEN40260PY
DEN40270PY
DEN40280PY
DEN40290PY
DEN40300PY
Description
Density Standard 0.6752g/ml @40°C
Density Standard 0.6872g/ml @40°C
Density Standard 0.6997g/ml @40°C
Density Standard 0.7109g/ml @40°C
Density Standard 0.7226g/ml @40°C
Density Standard 0.7343g/ml @40°C
Density Standard 0.7531g/ml @40°C
Density Standard 0.7733g/ml @40°C
Density Standard 0.7958g/ml @40°C
Density Standard 0.8207g/ml @40°C
Density Standard 0.8482g/ml @40°C
Density Standard 0.8945g/ml @40°C
Density Standard 0.9323g/ml @40°C
Density Standard 0.9857g/ml @40°C
Density Standard 1.0152g/ml @40°C
Density Standard 1.0642g/ml @40°C
Density Standard 1.1581g/ml @40°C
Density Standard 1.2408g/ml @40°C
Density Standard 1.3217g/ml @40°C
Density Standard 1.4039g/ml @40°C
Density Standard 1.5685g/ml @40°C
Density Standard 1.7339g/ml @40°C
Density Standard 1.8994g/ml @40°C
Density Standard 2.0649g/ml @40°C
Density Standard 2.2352g/ml @40°C
Density Standard 2.4028g/ml @40°C
Density Standard 2.5807g/ml @40°C
Density Standard 2.7329g/ml @40°C
Density Standard 2.9132g/ml @40°C
Density Standard 3.0852g/ml @40°C
Pack size
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml

 

 

Density Standards @ 50°C

Product No.
DEN50010PY
DEN50020PY
DEN50030PY
DEN50040PY
DEN50050PY
DEN50060PY
DEN50070PY
DEN50080PY
DEN50090PY
DEN50100PY
DEN50110PY
DEN50120PY
DEN50130PY
DEN50140PY
DEN50150PY
DEN50160PY
DEN50170PY
DEN50180PY
DEN50190PY
DEN50200PY
DEN50210PY
DEN50220PY
DEN50230PY
DEN50240PY
DEN50250PY
DEN50260PY
DEN50270PY
DEN50280PY
DEN50290PY
DEN50300PY
Description
Density Standard 0.6668g/ml @50°C
Density Standard 0.6791g/ml @50°C
Density Standard 0.6917g/ml @50°C
Density Standard 0.7033g/ml @50°C
Density Standard 0.7151g/ml @50°C
Density Standard 0.7269g/ml @50°C
Density Standard 0.7454g/ml @50°C
Density Standard 0.7653g/ml @50°C
Density Standard 0.7873g/ml @50°C
Density Standard 0.8118g/ml @50°C
Density Standard 0.8387g/ml @50°C
Density Standard 0.8868g/ml @50°C
Density Standard 0.9245g/ml @50°C
Density Standard 0.9777g/ml @50°C
Density Standard 1.0073g/ml @50°C
Density Standard 1.0562g/ml @50°C
Density Standard 1.1512g/ml @50°C
Density Standard 1.2346g/ml @50°C
Density Standard 1.3138g/ml @50°C
Density Standard 1.3973g/ml @50°C
Density Standard 1.5609g/ml @50°C
Density Standard 1.7257g/ml @50°C
Density Standard 1.8904g/ml @50°C
Density Standard 2.0551g/ml @50°C
Density Standard 2.2247g/ml @50°C
Density Standard 2.3916g/ml @50°C
Density Standard 2.5689g/ml @50°C
Density Standard 2.7207g/ml @50°C
Density Standard 2.9005g/ml @50°C
Density Standard 3.0721g/ml @50°C
Pack size
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml

 

 

Density Standards @ 60°C

Product No.
DEN60010PY
DEN60020PY
DEN60030PY
DEN60040PY
DEN60050PY
DEN60060PY
DEN60070PY
DEN60080PY
DEN60090PY
DEN60100PY
DEN60110PY
DEN60120PY
DEN60130PY
DEN60140PY
DEN60150PY
DEN60160PY
Description
Density Standard 0.6582g/ml @60°C
Density Standard 0.6708g/ml @60°C
Density Standard 0.6835g/ml @60°C
Density Standard 0.6955g/ml @60°C
Density Standard 0.7076g/ml @60°C
Density Standard 0.7196g/ml @60°C
Density Standard 0.7376g/ml @60°C
Density Standard 0.7572g/ml @60°C
Density Standard 0.7788g/ml @60°C
Density Standard 0.8027g/ml @60°C
Density Standard 0.8292g/ml @60°C
Density Standard 0.8790g/ml @60°C
Density Standard 0.9166g/ml @60°C
Density Standard 0.9695g/ml @60°C
Density Standard 0.9990g/ml @60°C
Density Standard 1.0478g/ml @60°C
Pack size
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml

 

 

Density Standards @ 80°C

Product No.
DEN80010PY
DEN80020PY
DEN80030PY
DEN80040PY
DEN80050PY
DEN80060PY
DEN80070PY
DEN80080PY
DEN80090PY
DEN80100PY
DEN80110PY
DEN80120PY
DEN80130PY
DEN80140PY
DEN80150PY
DEN80160PY
Description
Density Standard 0.6407g/ml @80°C
Density Standard 0.6538g/ml @80°C
Density Standard 0.6661g/ml @80°C
Density Standard 0.6798g/ml @80°C
Density Standard 0.6923g/ml @80°C
Density Standard 0.7047g/ml @80°C
Density Standard 0.7220g/ml @80°C
Density Standard 0.7407g/ml @80°C
Density Standard 0.7614g/ml @80°C
Density Standard 0.7844g/ml @80°C
Density Standard 0.8098g/ml @80°C
Density Standard 0.8629g/ml @80°C
Density Standard 0.9006g/ml @80°C
Density Standard 0.9520g/ml @80°C
Density Standard 0.9815g/ml @80°C
Density Standard 1.0302g/ml @80°C
Pack siz
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml
100ml

Sản phẩm cùng mục

ph-4

6.2307.100 Dung dịch đệm pH 4

------------------------------------------

Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ

--------------------------------------------

Order code: 6.2307.100

--------------------------------------------

Thể tích: 500ml/ chai

 

Liên hệ
metrohm-123455

6.1448.057 Nắp nhôm Metrohm, 100 cái/ hộp

--------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ

--------------------------------------------------------

Order code: 6.1448.057

--------------------------------------------------------

Dùng trong chuẩn độ Karl Fischer, cho máy 860 KF Thermoprep, 774, 832.

 

 

Liên hệ
tb300ir

Máy đo độ đục TB 300 IR

---------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: LOVIBOND - ĐỨC

---------------------------------------------------------

Model: TB 300 IR

---------------------------------------------------------

Order code: 194000

 

* Đo độ đục với độ chính xác cao, nhanh gọn và rất linh hoạt.

* Đo bằng nguồn sáng hồng ngoại cho phép đo được mẫu có màu và không màu.

 

 

Liên hệ
814-usb

Bộ chuyển mẫu tự động 814

Model: 814 USB Sample Processor

Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ

Chuyên dùng kết hợp với máy chuẩn độ điện thế Titrando Metrohm để chuẩn độ với số lượng mẫu lớn, trong các ngành Dược phẩm, thực phẩm, dầu khí,.....

Giúp chuẩn độ mẫu một cách tự động, nhanh chóng và vô cùng chính xác.

Liên hệ
lovibond-senso-direct-100-ph110esparindo-pools-bali-u86095

Máy đo pH cầm tay

--------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: LOVIBOND - ĐỨC

--------------------------------------------------------

Model: SensoDirect pH110

--------------------------------------------------------

Order Code: 72 13 00

--------------------------------------------------------

Là thiết bị cầm tay chuyên dùng để đo độ pH của nước

Liên hệ
metrph,-123

6.2419.007 Ống đựng mẫu 6ml dùng cho máy 860 KF Thermoprep METROHM

-------------------------------------------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ

-------------------------------------------

Order code: 6.2419.007

-------------------------------------------

Quy cách: 100 cái/ hộp

 

 

 

Liên hệ
model-fx
Máy so màu Lovibond Model Fx (thay thế PFXi-880/F)
Hãng sản xuất: LOVIBOND - ANH QUỐC
Model: Lovibond Model Fx
Code: 169200
Liên hệ
phu-tung-eyela

Phụ tùng máy cô quay

Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN

202790  Ball joint clip

Liên hệ

KNFKOEHLEREYELAHAMILTONHUMANJULABOKERNKIMBLE CHASEKRUSSLOVIBONDPARRTYLER

Thiết Bị Thí Nghiệm Sài Gòn

 256/70 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Tp.HCM

Hotline: 0938 387 395

liên kết