

Hãng cung cấp: Daihan - Hàn Quốc
* Lọ 16ml, thủy tinh borosilicate "USP-I"
* Nắp nhựa PP, màu trắng có đệm septa.
* Septa: PE cao cấp
* Dùng lưu mẫu bảo quản hay lấy mẫu phòng thí nghiệm.
* Kích thước: 16ml, đk 23mm x h57mm, nắp 20-400.
* Qui cách: 100/hộp.
SL.Vi1361 Lọ đựng mẫu 5ml, thủy tinh trong suốt
Hãng cung cấp: Daihan - Hàn Quốc
Vial, Clear, Crimp-Top, 5ml, Φ22.5×h38mm
Dùng trong chuẩn độ KF Coulometric
Dùng với máy 860 Thermoprep Metrohm
Quy cách: 100 cái/ hộp
Phụ tùng:
SL.Vi1387 Seal, 20mm, w/ Natural PTFE / Silicone Septa/Pk.100
SL.Vi1387 Nắp nhôm có đệm septa, đường kính 20mm
Hãng cung cấp: Daihan - Hàn Quốc
Seal, 20mm, w/ Natural PTFE / Silicone Septa
Dùng cho lọ 5ml trong chuẩn độ KF
Quy cách: 100 cái/ gói
Dùng với lọ đựng mẫu SL.Vi1361
SL.Vi1361 Vial, Clear, Crimp-Top, 5ml, Φ22.5×h38mm/Pk.100
Máy lắc sàng rây điện tử
Hãng cung cấp: Daihan - Hàn Quốc
Model: SKS-208
Đặc tính kỹ thuật:
* Có thể dùng cho các sàng rây đường kính từ 100 - 203mm
* Tối đa lắc được 8 sàng 203mm
* Hiệu năng cao, dễ sử dụng
* Có thể sàng được bất cứ loại bột nào
* Đầy đủ tính năng, vận hành đơn giản
Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1210BT EYELA
Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN
- Bình chứa mẫu 1000ml
- Khớp nối xoay
- Bình hứng 1000ml
- Bộ chuyển đổi (Adapter)
- Ống sinh hàn
- Vòng khóa
- Vít tháo bình
- Vòng đệm khớp nối xoay
- Kẹp giữ bằng nhựa
- Ống mao dẫn
- Vít nắp
Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1210BS EYELA
Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN
- Bình chứa mẫu 1000ml
- Khớp nối xoay
- Bình hứng 1000ml
- Bộ chuyển đổi (Adapter)
- Ống sinh hàn
- Vòng khóa
- Vít tháo bình
- Vòng đệm khớp nối xoay
- Kẹp giữ bằng nhựa
- Ống mao dẫn
- Vít nắp
Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1210BV EYELA
Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN
- Bình chứa mẫu 1000ml
- Khớp nối xoay
- Bình hứng 1000ml
- Bộ chuyển đổi (Adapter)
- Ống sinh hàn
- Vòng khóa
- Vít tháo bình
- Vòng đệm khớp nối xoay
- Kẹp giữ bằng nhựa
- Ống mao dẫn
- Vít nắp
Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1300S EYELA
Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN
- Bình chứa mẫu 1000ml, TS 29/38
- Khớp nối xoay 178mm, TS 29/38
- Bình hứng 1000ml, S35/20
- Bộ chuyển đổi (Adapter)
- Ống sinh hàn
- Vòng khóa
- Vít tháo bình
- Vòng đệm khớp nối xoay TS29
- Kẹp giữ bằng nhựa TS29
- Ống mao dẫn TS 19/38 (ống teflon)
- Vít nắp
Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1300E EYELA
Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN
- Bình chứa mẫu 1000ml, TS 29/38
- Khớp nối xoay 178mm, TS 29/38
- Bình hứng 1000ml, S35/20
- Bộ chuyển đổi (Adapter)
- Ống sinh hàn
- Vòng khóa
- Vít tháo bình
- Vòng đệm khớp nối xoay TS29
- Kẹp giữ bằng nhựa TS29
- Ống mao dẫn TS 19/38 (ống teflon)
- Vít nắp
...
Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1300V EYELA
Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN
- Bình chứa mẫu 1000ml, TS 29/38
- Khớp nối xoay 178mm, TS 29/38
- Bình hứng 1000ml, S35/20
- Bộ chuyển đổi (Adapter)
- Ống sinh hàn (loại ống xoắn kép thẳng đứng)
- Vòng khóa
- Vít tháo bình
...

Hotline: 0938 387 395 - Mr Quang Vinh
0938 107 190 - Ms Thảo
0941 584 626 - Mr Trung
Zalo: 0938 387 395
| Máy đo chỉ tiêu TBN trong dầu nhớt theo ASTM D2896 |
| Model: Compact G10S |
| Hãng sản xuất: Mettler Toledo – Thụy Sĩ |
| Xuất Xứ: Thụy Sĩ |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Đa chức năng trên cùng 1 thiết bị: Có thể chuẩn độ điện thế acid/base |
| trong môi trường nước, môi trường khan; chuẩn độ oxi hóa khử; |
| chuẩn độ quang trên cùng một thiết bị khi nâng cấp điện cực phù hợp. |
| Máy đo chỉ tiêu TBN trong dầu nhớt theo ASTM D2896 |
| Model: Compact G10S |
| Hãng sản xuất: Mettler Toledo – Thụy Sĩ |
| Xuất Xứ: Thụy Sĩ |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Đa chức năng trên cùng 1 thiết bị: Có thể chuẩn độ điện thế acid/base |
| trong môi trường nước, môi trường khan; chuẩn độ oxi hóa khử; |
| chuẩn độ quang trên cùng một thiết bị khi nâng cấp điện cực phù hợp. |
| * Điện cực và burette tự động nhận diện bằng chip, đồng bộ dữ liệu |
| hóa chất (tránh sai sót khi đổi phương pháp dẫn đến nhầm điện cực). |
| *Thông số kỹ thuật: |
| • Đầu vào cảm biến điện thế: |
| - Khoảng đo thế: -2000…+2000 mV; |
| - Độ phân giải: 0.1 mV, |
| - Giới hạn sai số: 0.2 mV |
| • Đầu vào cảm biến phân cực Ipol/ Upol : |
| - Khoảng đo: 0 … 2000 mV / 0 … 200 μA |
| - Độ phân giải: 0.1 mV / 0.1 μA |
| - Giới hạn sai số: 2 mV / 0.2 μA |
| • Cảm biến nhiệt độ PT1000: |
| - Khoảng đo dòng điện: 0 – 24 μA AC / 0 – 2000 mV AC |
| - Độ phân giải: 0.1 μA / 0.1 mV |
| - Giới hạn sai số: 0.2oC |
| • Burette drives: |
| - Độ phân giải của burette: 1/20,000 của thể tích burette |
| - Với burette 20 mL: độ phân giải là 1 µL |
| - Giới hạn lỗi: 0.2% thể tích của burette |
| - Burette đạt ISO 8655-3, được cấp giấy hiệu chuẩn ISO 17025 |
| - Độ phân giải của burette drives: 32 pulses/mm stroke, tương đương: |
| 0.0625% thể tích burette; thời gian làm đầy và làm trống burette là 20s |
| ở tốc độ 100%. |
| • Số lượng phương pháp tối đa: 5 |
| • Xuất dữ liệu: USB, Ethernet, PDF. Có thể xuất dữ liệu lên máy tính để |
| quản lý và lưu trữ. |
| • Màn hình điều khiển cảm ứng 640 x 480 pixel, VGA 5.7” color TFT |
| • Nguồn điện: Bộ chuyển đổi AC/DC: Đầu vào: 100...240 V AC ±10%, |
| 50 – 60 Hz; Đầu ra: 24 V DC, 1.25 A |
| • Kích thước (WxDxH): 210 x 333 x 320 mm |
| • Trọng lượng: 4.2 kg |
| Phụ tùng chạy máy: |
| Cốc chuẩn độ PP (100mL), 120 cái/ hộp |
| Cánh khuấy cho máy chuẩn độ |
| Điện cực pH DGi116-Solvent |
| Bộ dung dịch pH Rainbow 1, 6x250mL |
| Chất điện ly LiCl 1M/EtOH, 6x30mL |
Máy đo BOD 6 chỗ (xác định BOD trong nước thải)
--------------------------------------------------------------------------------
Model: BD 600
--------------------------------------------------------------------------------
Hãng sản xuất: LOVIBOND - ĐỨC
--------------------------------------------------------------------------------
Xuất xứ: ĐỨC
--------------------------------------------------------------------------------
Bảo hành: 1 năm
--------------------------------------------------------------------------------
Đĩa Compact Dry men mốc nhanh | Compact Dry YMR Yeast and Mold Rapid | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics (Nissui)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54063
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng
![]()
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79425, USP L21 (PSDVB)
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79425, USP L21 (PSDVB)
P/N: 79422
Hãng SX: Hamilton - Mỹ
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79529, USP L21 (PSDVB)
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79529, USP L21 (PSDVB)
P/N: 79529
Hãng SX: Hamilton - Mỹ
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 7 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79380, USP L21 (PSDVB)
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 7 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79380, USP L21 (PSDVB)
P/N: 79380
Hãng SX: Hamilton - Mỹ
Thiết bị đo nước đa chỉ tiêu MD600 LOVIBOND
-------------------------------------------------------------------------------------------
Model: MD600
-------------------------------------------------------------------------------------------
Hãng sản xuất: LOVIBOND - ĐỨC
-------------------------------------------------------------------------------------------
Xuất xứ: ĐỨC
-------------------------------------------------------------------------------------------
Bảo hành: 1 năm
-------------------------------------------------------------------------------------------
* Là thiết bị chuyên dùng kiểm tra các chỉ tiêu của nước một cách nhanh chóng và tin cậy.
* Đo được hầu hết tất cả các thông số của nước, độ chính xác cao và thân thiện với môi trường: COD, Chlorine (Free chlorine), Bromine, total chlorine, Chlorine dioxide, Hydrogen peroxide, Iron (Fe2+, Fe3+), …
HMC-AR-RO1 Arioso RO Pack 1 - Cột lọc RO HUMAN
Hãng sản xuất: HUMAN - HÀN QUỐC
Sử dụng cho máy lọc nước siêu sạch Arioso Power 1
Màng RO dành cho Power I hoặc RO 280 loại bỏ các ion
đơn trị, ion đa trị, các hạt và vi sinh vật. Thời gian thay thế
khoảng 12 đến 18 tháng.
Đĩa Compact Dry Pseudomonas Aeruginosa | Compact Dry Pseudomonas Aeruginosa | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics Nissui
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54062
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng