

| Bể ổn nhiệt 11 Lít |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Model: WB-11 |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Thể tích: 11 Lít |
| * Khoảng nhiệt độ: RT+5oC ~ 100oC, ±0.1℃ |
| * Độ phân giải nhiệt độ: 0.1oC |
| * Bồn và nắp làm bằng thép không gỉ 304 cho độ bền vượt trội |
| và hiệu suất/ độ ổn định nhiệt cao. |
Máy khuấy từ gia nhiệt kỹ thuật số
Nhà sản xuất: Daihan Scientific
Model: MSH-20D-SET
Mã sản phẩm (Cat. No): DH.WMH03021
Thông số kỹ thuật:
* Tốc độ & Độ phân giải điều khiển: 80 ~ 1.500 vòng/phút, 5 vòng/phút
* Dung tích khuấy: Tối đa 20 lít
* Độ chính xác/Độ phân giải nhiệt độ: ±0,3℃ tại nhiệt độ cài đặt / 0,1℃ (hiển thị), 0,5℃ (điều khiển)
* Bộ hẹn giờ & Cảnh báo: 99 giờ 59 phút (có chế độ chạy liên tục), cảnh báo lỗi & thông báo kết thúc thời gian hẹn giờ
| Máy đồng hóa mẫu mỹ phẩm kỹ thuật số |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Model: HG-15D (SET) |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Chuyên dùng để khuấy đồng hóa các mẫu mỹ phẩm để tạo nhũ. |
| * Khả năng khuấy đồng hóa: 2.5 Lít |
| * Tốc độ cao: 2000 - 27.000 vòng/phút (không tải) |
| * Công suất động cơ: Đầu vào: 300W, Đầu ra: 160W |
| * Hiển thị: màn hình kỹ thuật số LCD với đèn nền |
| * Bộ điều khiển: Bộ điều khiển phản hồi kỹ thuật số |
| (loại điều khiển từ xa – Remote) |
| Máy đồng hóa mẫu mỹ phẩm dạng Analog |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Model: HG-15A (SET) |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Chuyên dùng để khuấy đồng hóa các mẫu mỹ phẩm để tạo nhũ. |
| * Khả năng khuấy đồng hóa: 2.5 Lít |
| * Tốc độ cao: Tối đa 27.000 vòng/phút (không tải) |
| * Công suất động cơ: Đầu vào: 300W, Đầu ra: 160W |
| * Bộ điều khiển: Bộ điều khiển pha analog |
| Máy khuấy đũa công suất 10 Lít |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Model: HS-30D |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Chuyên dùng để khuấy nguyên liệu trong các ngành như: Dầu nhớt, |
| hóa mỹ phẩm, thực phẩm, nước giải khát,… |
| * Khả năng khuấy: tối đa 10 Lít |
| * Độ nhớt tối đa: 5,000 mPas |
| * Lực quay lớn nhất: 70 Ncm |
| * Công suất tiêu thụ: 85 W |
| * Tốc độ: 200 – 3000 vòng/ phút |
| * Điều khiển và hiển thị với độ phân giải 1 vòng/phút (rpm) |
| Máy khuấy đũa công suất tới 20 Lít |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Model: HS-100D |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Chuyên dùng để khuấy nguyên liệu trong các ngành như: Dầu nhớt, |
| hóa mỹ phẩm, thực phẩm, nước giải khát,… |
| * Khả năng khuấy: tối đa 20 Lít |
| * Độ nhớt tối đa: 10,000 mPas |
| * Lực quay lớn nhất: 80 Ncm |
| * Công suất tiêu thụ: 130 W |
| * Tốc độ: 200 – 3000 vòng/ phút |
| * Điều khiển và hiển thị với độ phân giải 1 vòng/phút (rpm) |
| Máy khuấy đũa công suất lớn tới 40 Lít |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Model: HT-50DX |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Chuyên dùng để khuấy nguyên liệu có độ nhớt cao trong các ngành như: |
| Dầu nhớt, hóa mỹ phẩm, thực phẩm, nước giải khát,… |
| * Khả năng khuấy: 10L – 40L |
| * Độ nhớt tối đa: 60,000 mPas |
| * Lực quay lớn nhất: 180 Ncm |
| * Công suất tiêu thụ: 85 W |
| * Tốc độ: 50 - 1000 vòng/ phút |
| * Điều khiển và hiển thị với độ phân giải 1 vòng/phút (rpm) |
| Máy khuấy đũa công suất lớn tới 60 Lít |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Model: HT-120DX |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Chuyên dùng để khuấy nguyên liệu có độ nhớt cao trong các ngành như: |
| Dầu nhớt, hóa mỹ phẩm, thực phẩm, nước giải khát,… |
| * Khả năng khuấy: 10L - 60L |
| * Độ nhớt tối đa: 90,000 mPas |
| * Lực quay lớn nhất: 210 Ncm |
| * Công suất tiêu thụ: 130 W |
| * Tốc độ: 50 - 1000 vòng/ phút |
| * Điều khiển và hiển thị với độ phân giải 1 vòng/phút (rpm) |
Hãng cung cấp: Daihan - Hàn Quốc
* Lọ 16ml, thủy tinh borosilicate "USP-I"
* Nắp nhựa PP, màu trắng có đệm septa.
* Septa: PE cao cấp
* Dùng lưu mẫu bảo quản hay lấy mẫu phòng thí nghiệm.
* Kích thước: 16ml, đk 23mm x h57mm, nắp 20-400.
* Qui cách: 100/hộp.
SL.Vi1361 Lọ đựng mẫu 5ml, thủy tinh trong suốt
Hãng cung cấp: Daihan - Hàn Quốc
Vial, Clear, Crimp-Top, 5ml, Φ22.5×h38mm
Dùng trong chuẩn độ KF Coulometric
Dùng với máy 860 Thermoprep Metrohm
Quy cách: 100 cái/ hộp
Phụ tùng:
SL.Vi1387 Seal, 20mm, w/ Natural PTFE / Silicone Septa/Pk.100

Hotline: 0938 387 395 - Mr Quang Vinh
0938 107 190 - Ms Thảo
0941 584 626 - Mr Trung
Zalo: 0938 387 395
Phụ tùng máy đo nhiệt trị 6400, 6200 hãng PARR - MỸ
----------------------------------------------------------------
Hãng sản xuất: PARR - MỸ
--------------------------------------------------------------------
Là phụ tùng thay thế dùng cho máy đo nhiệt trị 6400, 6200, 6100, 6050, ... của hãng PARR - MỸ
Phụ tùng máy đo nhiệt trị 6400, 6200 hãng PARR - MỸ
Hãng sản xuất: PARR - MỸ
Là phụ tùng thay thế dùng cho máy đo nhiệt trị 6400, 6200, 6100, 6050, ... của hãng PARR - MỸ
| 6775 | Digital Thermometer |
| 6775A | Data Logging Dual Channel Digital Thermometer |
| 1168E2 | Thermistor Probe |
| 1936E | 3.6V Lithium Battery (2 required) |
| A1950E | Standard Bar Code Package: Scanner, Printer, Installation CD & Feature Key |
| A1958E | Deluxe Bar Code Package: Two Scanners, Printer, Installation CD & Two Feature Keys |
| A1954E | Scanner with Power Supply |
| A1955E | Bar Code Printer with Power Supply and USB Cable |
| 1394DD | Bar Code Labels |
| 1758EA/EF | Printer with Power Supply 115 / 230 volt |
| 334C | Printer Paper (comes with 1758 printer) |
| 335C | Ribbon for Printer (comes with 1758 printer) |
| A2170E | USB Printer Cable (comes with 1758 printer) |
| 1757EA/EF | Printer with Power Supply 115 / 230 volt |
| 334C | Printer Paper (comes with 1757 printer) |
| 335C | Ribbon for Printer (comes with 1757 printer) |
| A1816E2 | RS232 Printer Cable (comes with 1757 printer) |
| 2202E | Reader, SD USB |
| 2201E | SD Memory Card |
| 596M | SD Installation Instructions for Software Update |
| 3403 | Benzoic acid powder, 30g bottle |
| 3413 | Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 |
| 3414 | Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 |
| 3415 | Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 |
| 3416 | Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 |
| 3417 | Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 |
| 3418 | Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000 |
3421Tris, calibration standard, 100 g bottle
3422Tris, calorimetric test substance, 100 g bottle
| 1138 | Oxygen Vessel for 6300/6400 Calorimeter, 250 mL, Alloy 20Cb-3 |
| 1138CL |
Oxygen Vessel for 6300/6400 Calorimeter for chlorine service, 250 mL, Alloy G30 |
| 1110 | Oxygen Vessel for 6050 Calorimeter, 250 mL, T316SS |
| 1110CC | Oxygen Vessel for 6050 Calorimeter for Sulfur Service, 250 mL, Alloy 20Cb-3 |
| 1110CL | Oxygen Vessel for 6050 Calorimeter for Chlorine Service, 250 mL, Alloy G30 |
| 6510EA/EF | Water Recirculation System 115 / 230 volt |
| 2810 | Pellet press without punch & die set |
| 2811 | Pellet press with 0.50 inch punch & die set |
| 2813 | Pellet press with 0.375 inch punch & die set |
| 2817 | Pellet press with 0.25 inch punch & die set |
| 2818 | Pellet press with 0.125 inch punch & die set |
| 2819 | Pellet press with 3.0 mm punch & die set |
| 2820 | Pellet press with 4.5 mm punch & die set |
| 45C10 | Fuse Wire, Ni-Cr alloy, 34ga., 10cm cards, 500pcs/card, 3cards/pkg, 1500pcs/pkg |
| 45C2 | Fuse Wire, platinum, 26ga., priced per foot |
| 45C3 | Fuse Wire, platinum, 36ga., 300cm |
| 840DD2 | Heat Wire for 1131 & 1136 oxygen vessels, Ni-Cr alloy, 60″, to be cut to 1.5″ lengths |
| 845DD | Ignition Thread, cotton, ball, use as auxiliary fuse in oxygen vessels |
| 43AS | Fuel Capsule, stainless steel |
| 43A3 | Fuel Capsule, fused silica |
| 43A5 | Fuel Capsule, platinum-rhodium |
| 43A3KQ | Fuel Capsule, fused quartz |
| 43A6 | Fuel Capsule, platinum-rhodium, with rim |
| 517A | Adhesive Sealing Tape |
| 3601 | Gelatin Capsules, Size 00, pack of 100 |
| 3101 | VM Crucible with insert cover |
| 3102 | VM Crucible without cover |
| 3103 | Insert cover for VM crucible |
| 6004 | Kit, 500 Firings Parts 1104 |
| 6007 | Kit, 500 Firings Parts 1107 |
| 6008 | Kit, 500 Firings Parts 1108/CL |
| 6008P | Kit, 500 Firings Parts 1108P/CL |
| 6008R | Kit, 500 Firings Parts 1108R/CL |
| 6009A | Kit, 500 Firings Parts 1109A |
| 6010 | Kit, 500 Firings Parts 1110/CL |
| 6036 | Kit, 500 Firings Parts 1136/38/CL with A895DD Head Style |
| 6038 | Kit, 500 Firings Parts 1136/38/CL with A1450DD Head Style |
Máy lắc sàng rây điện tử
Hãng cung cấp: Daihan - Hàn Quốc
Model: SKS-208
Đặc tính kỹ thuật:
* Có thể dùng cho các sàng rây đường kính từ 100 - 203mm
* Tối đa lắc được 8 sàng 203mm
* Hiệu năng cao, dễ sử dụng
* Có thể sàng được bất cứ loại bột nào
* Đầy đủ tính năng, vận hành đơn giản
| Máy đồng hóa mẫu |
| Model: SHG-15D |
| Hãng cung cấp: SCILAB - HÀN QUỐC |
Tủ sấy 300 lít, đối lưu cưỡng bức, Eyela WFO-1001SD
NSX: Eyela - Nhật Bản
Model: WFO-1001SD
Xuất xứ: Nhật Bản
Tủ sấy dùng quạt đối lưu bên trong giúp nhiệt độ luôn đồng đều.
Khoảng nhiệt độ: 40 ...200oC; chính xác +/-1oC.
Dung tích 300 lít.
| Bộ lò sấy và chuyển mẫu tự động |
| Model: InMotion KF Six. |
| Hãng sản xuất: Mettler Toledo – Thụy Sĩ |
| Xuất Xứ: Thụy Sĩ |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| Electronic Gas Flowmeter: |
| • Độ chính xác cảm biến: ± 5 mL /# phút |
| • Tự động bù nhiệt độ: Có |
| • Tương thích: N2, không khí |
| Oven Data: |
| • Dải nhiệt độ: 40–280 °C |
| Bể ổn nhiệt 11 Lít |
| Hãng cung cấp: Daihan – Hàn Quốc |
| Model: WB-11 |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Thể tích: 11 Lít |
| * Khoảng nhiệt độ: RT+5oC ~ 100oC, ±0.1℃ |
| * Độ phân giải nhiệt độ: 0.1oC |
| * Bồn và nắp làm bằng thép không gỉ 304 cho độ bền vượt trội |
| và hiệu suất/ độ ổn định nhiệt cao. |
| 9721 - B59 Nhớt kế mao quản CFRC - 100 (CÓ HÀNG SẴN) |
| Hãng sản xuất: Cannon - Mỹ |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Dùng để đo độ nhớt động học của chất lỏng. |
| * Có hiệu chỉnh. |
| * Thể tích mẫu tối thiểu: 7 ml. |
| * Approx. constant: 0.015 cSt/s. |
| * Khoảng độ nhớt động học: 3 - 15 cSt |
Ống ly tâm dầu khí 100ml theo ASTM
------------------------------------------------------------
Hãng sản xuất: KIMBLE CHASE/ KIMAX - MỸ
------------------------------------------------------------
Theo tiêu chuẩn: ASTM D 4007, ASTM D893, ASTM D91
------------------------------------------------------------
Chiều dài: 203 mm
------------------------------------------------------------
Đường kính: 37 mm
Tủ sấy 81 lít, đối lưu cưỡng bức, Eyela WFO-451SD
NSX: Eyela - Nhật Bản
Model: WFO-451SD
Xuất xứ: Nhật Bản
Tủ sấy dùng quạt đối lưu bên trong giúp nhiệt độ luôn đồng đếu. 40 ...200oC +/-1oC