

Cột sắc ký Hamilton PRP-1 7 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79380, USP L21 (PSDVB)
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 7 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79380, USP L21 (PSDVB)
P/N: 79380
Hãng SX: Hamilton - Mỹ
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79425, USP L21 (PSDVB)
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79425, USP L21 (PSDVB)
P/N: 79422
Hãng SX: Hamilton - Mỹ
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79529, USP L21 (PSDVB)
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 7 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79529, USP L21 (PSDVB)
P/N: 79529
Hãng SX: Hamilton - Mỹ
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79571, USP L21 (PSDVB)
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79571, USP L21 (PSDVB)
P/N: 79571
Hãng SX: Hamilton - Mỹ
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.1 x 250 mm, PN: 79820, USP L21 (PSDVB)
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.1 x 250 mm, PN: 79820, USP L21 (PSDVB)
P/N: 79820
Hãng SX: Hamilton - Mỹ
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 10 µm, 4.1 x 250 mm, PN: 79427, USP L21 (PSDVB)
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 10 µm, 4.1 x 250 mm, PN: 79427, USP L21 (PSDVB)
P/N: 79427
Hãng SX: Hamilton - Mỹ
Cột sắc ký PRP-1 5 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79444 USP L21 (PSDVB)
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Cột sắc ký PRP-1 5 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79444 USP L21 (PSDVB)
P/N: 79444
Hãng SX: Hamilton - Mỹ
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Hamilton PRP-1, 4.1 x 250 mm, 7 µm--USP L21 (PSDVB)
P/N: 79422
Hãng SX: Hamilton - Mỹ
HMC-10AC Bộ lọc than hoạt tính 10" Arioso HUMAN
Hãng sản xuất: HUMAN - HÀN QUỐC
Sử dụng cho bộ tiền lọc, dùng để loại bỏ các chất hữu cơ,
mùi vị, màu sắc, ...
Thời gian thay thế khoảng 3 tháng
HMC-PT-3 Bộ tiền lọc Prefilter cho máy lọc nước siêu sạch HUMAN
Hãng sản xuất: HUMAN - HÀN QUỐC
Sử dụng để lọc cặn bẩn, hạt, bụi, rỉ sét của nước đầu vào.
Dùng màng lọc HMC-10PF

Hotline: 0938 387 395 - Mr Quang Vinh
0938 107 190 - Ms Thảo
0941 584 626 - Mr Trung
Zalo: 0938 387 395
| Thiết bị chuyển mẫu tự động trong chuẩn độ. |
| Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ |
| Model: 869 Compact Sample Changer |
| Thiết bị chuyển mẫu tự động trong chuẩn độ. |
| Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ |
| Model: 869 Compact Sample Changer |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * 869 là thiết bị chuyển mẫu tự động tương thích với các máy chuẩn độ điện thế Titrino/Titrino Plus |
| * Khi có nhu cầu phân tích nhiều mẫu thì đây là giải pháp tối ưu cho kết quả nhanh chóng, chính xác, tiết kiệm thời gian cho người phân tích. |
| * Màn hình rộng, hiển thị trạng thái làm việc của máy. |
| * Thiết kế dạng Compact thích hợp với các phòng thí nghiệm có diện tích nhỏ. |
| * Có nhiều Methode Template để sử dụng và có thể lưu thêm một số ứng dụng đặc biệt. |
| * Kết nối với các thiết bị ngoại vi thông qua cổng Remote mà không cần chọn thêm control box hay PC. |
| * Đầu chuẩn độ của máy 869 có thể gắn với cánh khuấy 802 và 2 điện cực. Cánh khuấy có thể gắn trực tiếp trên máy 869. |
| Thông Số Kỹ Thuật: |
| Khoảng di chuyển lên xuống: 132 mm. |
| Maximum load 5N. |
| Tốc độ nâng: 15 mm/s. |
| Vị trí để mẫu: 12 |
| Tải trọng cao nhất/mẫu: 17 N |
| Thay đổi tốc độ: 13 độ/s |
| Nguồn điện: 220V, 50/60 Hz. |
| Công suất tiêu thụ: 45W. |
| Kích thước (W x H x D): 260 x 470 x 430 mm. |
| Khối lượng: 8.82 kg. |
Máy khuấy từ gia nhiệt 350oC, 3 vị trí
Model: SMSH-3
Hãng cung cấp: DAIHAN - HÀN QUỐC
- Hệ thống 3 vị trí khuấy
- Vật liệu bề mặt gia nhiệt: Gốm tráng nhôm
- Vật liệu thân máy: Thép sơn tĩnh điện
- Kích thước mặt khuấy (mm): 140 x 140
- Công suất khuấy: Max 20 Lít (H2O)
- Công suất Motor: 9/4W x 3
- Dải tốc độ & Độ phân giải tốc độ: 80 ~ 1,500 vòng/phút, 5 vòng/phút
Máy cô quay chân không N-1300V-WB
HSX: Eyela Nhật Bản
Model: N-1300V-WB
Bộ phận ngưng helix đôi, thẳng đứng, vùng làm lạnh 0,146 m2
Rotary joint : TS29/38, ID 18 x L178 mm
Bình chứa mẫu eggplant 1 lít TS29/38
Bình hứng tròn 1 lít , ball joint S35/20
Ống tiêm 50uL, 1705N
---------------------------------
Hãng sản xuất: HAMILTON
---------------------------------
Nước sản xuất: MỸ
---------------------------------
Order code: 80975
-----------------------------------
Thể tích: 50µL
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79425, USP L21 (PSDVB)
Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer
Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB
USP L21
Cột sắc ký Hamilton PRP-1 10 µm, 4.1 x 150 mm, PN: 79425, USP L21 (PSDVB)
P/N: 79422
Hãng SX: Hamilton - Mỹ
| Máy Chuẩn độ Karl Fischer Coulometric |
| Model: 917 Coulometer |
| Order code: 2.917.0010 |
| Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ |
HMC-10AC Bộ lọc than hoạt tính 10" Arioso HUMAN
Hãng sản xuất: HUMAN - HÀN QUỐC
Sử dụng cho bộ tiền lọc, dùng để loại bỏ các chất hữu cơ,
mùi vị, màu sắc, ...
Thời gian thay thế khoảng 3 tháng
Máy thổi khô mẫu bằng khí Ni tơ
Model: MG-3100
Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT
Thiết bị dùng trong phản ứng enzyme, thủy phân hoặc các phân tích khác trong phòng thí nghiệm.
Hệ thống thổi khí bao gồm 3 thành phần: thiết bị MG-3100, Block nhôm và bộ ống thổi khí.
Tủ sấy 81 lít, đối lưu cưỡng bức, Eyela WFO-451SD
NSX: Eyela - Nhật Bản
Model: WFO-451SD
Xuất xứ: Nhật Bản
Tủ sấy dùng quạt đối lưu bên trong giúp nhiệt độ luôn đồng đếu. 40 ...200oC +/-1oC