sản phẩm nổi bật

869_compact_sample_changer
Thiết bị chuyển mẫu tự động trong chuẩn độ.
Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ
Model: 869 Compact Sample Changer
model-fx
Máy so màu Lovibond Model Fx (thay thế PFXi-880/F)
Hãng sản xuất: LOVIBOND - ANH QUỐC
Model: Lovibond Model Fx
Code: 169200
917-coulometer
Máy Chuẩn độ Karl Fischer Coulometric
Model: 917 Coulometer
Order code: 2.917.0010
Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ
899-meyrohm
Máy chuẩn độ Karl Fischer Coulometric 899 - Xác định nước trong dầu
Model: 899 Coulometer
Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ

899 Coulometer là thiết bị chuyên dùng xác định hàm lượng nước trong dầu khí theo phương pháp chuẩn độ Karl Fischer Coulometric.

870-metrphm
Máy chuẩn độ Karl Fischer xác định hàm lượng nước 
Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ
Model: 870 Titrino Plus
Sản xuất và lắp ráp: THỤY SĨ

 

909-uv
Máy phá mẫu Metrohm UV Digester 
Model: 909 UV Digester 
Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ
Order code: 2.909.0014
* 909 UV Digester là máy phá mẫu tự động để chuẩn bị mẫu theo phương pháp quang phân tử UV.
* 909 UV Digester loại bỏ hiệu quả các thành phần hữu cơ trong mẫu lỏng, giúp chuẩn bị mẫu nhanh chóng và đơn giản.
 
sw23
Bể điều nhiệt lắc SW23
Hãng Sản Xuất: LOVIBOND - ĐỨC
Model: SW23

 

sl1718g-0578-1
Máy đồng hóa mẫu
Model: SHG-15D
Hãng cung cấp: SCILAB - HÀN QUỐC
mg-3100

Máy thổi khô mẫu bằng khí Ni tơ

Model: MG-3100

Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT

Thiết bị dùng trong phản ứng enzyme, thủy phân hoặc các phân tích khác trong phòng thí nghiệm.

Hệ thống thổi khí bao gồm 3 thành phần: thiết bị MG-3100, Block nhôm và bộ ống thổi khí.

duran®-volumetric-glassware-extended-range

Dụng cụ thủy tinh DURAN

----------------------------------

Hãng sản xuất: DURAN - ĐỨC

hỗ trợ trực tuyến

 

Hotline: 0938 387 395 - Mr Quang

0938 107 190 - Ms Thảo

 0941 584 626 - Mr Trung

Image result for zALO

 

Zalo: 0938 387 395 

 

thống kê truy cập

068803
Today
84
Yesterday
61
This Week
652
Last Week
67460
This Month
2452
Last Month
4187
All days
68803

Your IP: 34.226.234.20

 

 

Chuẩn quang phổ - Spectrophotometry Standards

Lượt xem : 422
Đánh giá sản phẩm :

Chuẩn quang phổ - Spectrophotometry Standards

----------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: REAGECON - IRELAND

-------------------------------------------------------------

Thời gian sử dụng: 1 - 2 năm

-------------------------------------------------------------

Có thể sử dụng với tất cả máy Quang phổ UV VIS

-------------------------------------------------------------

Có các dạng:

Linearity Standards
Wavelength Standards
Stray Light Standards
Bandwidth Standards

Giá: Liên hệ
Giá:

Chuẩn quang phổ - Spectrophotometry Standards

Hãng sản xuất: REAGECON - IRELAND

Thời gian sử dụng: 1 - 2 năm

Có thể sử dụng với tất cả máy Quang phổ UV VIS

Có các dạng:

• Linearity Standards
• Wavelength Standards
• Stray Light Standards
• Bandwidth Standards

 

Linearity Standards @ 235, 257, 313 & 350nm

RSPEC1022
Product No.
Potassium Dichromate Linearity Set
With Blank in Sealed Cuvettes
Description
0mg/l, 20mg/l, 40mg/l,
60mg/l, 80mg/l, 100mg/l
Concentration
6 x Permanently
sealed UV Cuvettes
Pack Size
RSPEC0022 Potassium Dichromate
Absorbance/Transmission Standard
20mg/l 2 x Permanently Sealed UV
Cuvettes (including blank)
RSPEC0023 Potassium Dichromate
Absorbance/Transmission Standard
40mg/l 2 x Permanently Sealed UV
Cuvettes (including blank)
RSPEC0024 Potassium Dichromate
Absorbance/Transmission Standard
60mg/l 2 x Permanently Sealed UV
Cuvettes (including blank)
RSPEC0025 Potassium Dichromate
Absorbance/Transmission Standard
80mg/l 2 x Permanently Sealed UV
Cuvettes (including blank)
RSPEC0026 Potassium Dichromate
Absorbance/Transmission Standard
100mg/l 2 x Permanently Sealed UV
Cuvettes (including blank)
RSPEC00511 Blank - 0.001M Perchloric Acid 0mg/l 100ml Amber Bottle
RSPEC00221 Potassium Dichromate
Absorbance/Transmission Standard
20mg/l 100ml Amber Bottle
RSPEC00231 Potassium Dichromate
Absorbance/Transmission Standard
40mg/l 100ml Amber Bottle
RSPEC00241 Potassium Dichromate
Absorbance/Transmission Standard
60mg/l 100ml Amber Bottle
RSPEC00251 Potassium Dichromate
Absorbance/Transmission Standard
80mg/l 100ml Amber Bottle
RSPEC00261 Potassium Dichromate
Absorbance/Transmission Standard
100mg/l 100ml Amber Bottle


Linearity Standards @ 213 & 261nm

RSPEC1027
Product No.
Nicotinic Acid Linearity Set With Blank
in Sealed Cuvettes
Description
0mg/l, 6mg/l, 12mg/l,
18mg/l, 24mg/l
Concentration
5 x Permanently sealed
UV Cuvettes (including blank)
Pack Size
RSPEC0027 Nicotinic Acid
Absorbance/Transmission Standard
6mg/l 2 x Permanently Sealed
UV Cuvettes (including blank)
RSPEC0028 Nicotinic Acid
Absorbance/Transmission Standard
12mg/l 2x Permanently Sealed
UV Cuvettes (including blank)
RSPEC0029 Nicotinic Acid
Absorbance/Transmission Standard
18mg/l 2 x Permanently Sealed
UV Cuvettes (including blank)
RSPEC0030 Nicotinic Acid
Absorbance/Transmission Standard
24mg/l 2 x Permanently Sealeds
UV Cuvette (including blank)
RSPEC00521 Blank -- 0.1M Hydrochloric Acid 0mg/l 100ml Amber Bottle
RSPEC00271 Nicotinic Acid
Absorbance/Transmission Standard
6mg/l 100ml Amber Bottle
RSPEC00281 Nicotinic Acid
Absorbance/Transmission Standard
12mg/l 100ml Amber Bottle
RSPEC00291 Nicotinic Acid
Absorbance/Transmission Standard
18mg/l 100ml Amber Bottle
RSPEC00301 Nicotinic Acid
Absorbance/Transmission Standard
24mg/l 100ml Amber Bottle

 

 

Wavelength Standards (certifed at 0.1nm, 0.2nm, 0.5nm,
1.0nm & 2.0nm slit widths)

Product No. Description Nominal Peak
Wavelengths (0.2nm
Pack Size
Slit Width)
298nm, 328.8nm,
353.8nm, 443.8nm,
468.5nm, 481.3nm,
511.5nm, 521.6nm,
574.8nm, 731.4nm,
739.6nm, 794nm,
801.1nm, 865nm
RSPEC0001 Didymium Solution UV and Visible
Wavelength Standard 298nm to 865nm
1 x Permanently Sealed
UV Cuvette
RSPEC0008 Samarium Solution UV and Visible
Wavelength Standard 235nm to 480nm
235nm, 278.8nm,
290.1nm, 305.2nm,
317.4nm, 331.6nm,
344.4nm, 362.2nm,
374.1nm, 390.4nm,
401.1nm, 415.3nm,
463.4nm, 478.6nm
1 x Permanently Sealed
UV Cuvette
RSPEC0015 Holmium Oxide Solution UV and Visible
Wavelength Standard 240nm to 640nm
240.8nm, 249.6nm,
278nm, 286.8nm,
333nm, 345.4nm,
361.1nm, 385.2nm,
416nm, 451.8nm,
467.6nm, 485nm,
536.3nm, 640.2nm
1 x Permanently Sealed
UV Cuvette
RSPEC00011 Didymium Solution UV and Visible
Wavelength Standard 298nm to 865nm
298nm, 328.8nm,
353.8nm, 443.8nm,
468.5nm, 481.3nm,
511.5nm, 521.6nm,
574.8nm, 731.4nm,
739.6nm, 794nm,
801.1nm, 865nm
100ml Amber Bottle
RSPEC00081 Samarium Solution UV and Visible
Wavelength Standard 235nm to 480nm
235nm, 278.8nm,
290.1nm, 305.2nm,
317.4nm, 331.6nm,
344.4nm, 362.2nm,
374.1nm, 390.4nm,
401.1nm, 415.3nm,
463.4nm, 478.6nm
100ml Amber Bottle
RSPEC00151 Holmium Oxide Solution UV and Visible
Wavelength Standard 240nm to 640nm
240.8nm, 249.6nm,
278nm, 286.8nm,
333nm, 345.4nm,
361.1nm, 385.2nm,
416nm, 451.8nm,
467.6nm, 485nm,
536.3nm, 640.2nm
100ml Amber Bottle

 

 

 

Stray Light Standards

RSPEC0036
Product No.
Stray Light Inorganic Cut-off flter
- Sodium Nitrite
Description
390nm
Cut Off
2 x Permanently sealed
UV Cuvettes (including blank)
Packed in
RSPEC0037 Stray Light Inorganic Cut-off flter
- Potassium Iodide
260nm 2 x Permanently Sealed
UV Cuvettes (including blank)
RSPEC0038 Stray Light Inorganic Cut-off flter
- Sodium Iodide
260nm 2 x Permanently Sealed
UV Cuvettes (including blank)
RSPEC0039 Stray Light Inorganic Cut-off flter
- Lithium Carbonate
227nm 2 x Permanently Sealed
UV Cuvettes (including blank)
RSPEC0040 Stray Light Inorganic Cut-off flter
- Sodium Chloride
205nm 2 x Permanently Sealed
UV Cuvettes (including blank)
RSPEC0041 Stray Light Inorganic Cut-off flter
- Potassium chloride
200nm 2 x Permanently Sealed
UV Cuvettes (including blank)
RSPEC00541 Stray Light Blank - Aqueous 100ml Amber Bottle
RSPEC00361 Stray Light Inorganic Cut-off flter
- Sodium Nitrite
390nm 100ml Amber Bottle
RSPEC00371 Stray Light Inorganic Cut-off flter
- Potassium Iodide
260nm 100ml Amber Bottle
RSPEC00381 Stray Light Inorganic Cut-off flter
- Sodium Iodide
260nm 100ml Amber Bottle
RSPEC00391 Stray Light Inorganic Cut-off flter
- Lithium Carbonate
227nm 100ml Amber Bottle
RSPEC00401 Stray Light Inorganic Cut-off flter
- Sodium Chloride
205nm 100ml Amber Bottle
RSPEC00411 Stray Light Inorganic Cut-off flter
- Potassium chloride
200nm 100ml Amber Bottle

 

 

Bandwidth Standard

RSPEC1031
Product No.
Toluene in Hexane Bandwidth Standard
Description
Ratio of 268.7nm peak
to 266.8nm trough
Certifed Value
2 x Permanently sealed
UV Cuvettes (including blank)
Packed in
RSPEC00311 Bandwidth Standard - Toluene in Hexane Ratio of 268.7nm peak
to 266.8nm trough
100ml Amber Bottle
RSPEC00531 Bandwidth Standard - Blank Ratio of 268.7nm peak
to 266.8nm trough
100ml Amber Bottle



 

 

Sản phẩm cùng mục

cod-regebt

Thuốc thử COD

------------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: LOVIBOND - ĐỨC

------------------------------------------------------------

Thang đo: 0 - 150 mg/L

                0 - 1500 mg/L

                0 - 15000 mgL

------------------------------------------------------------

Chuyên dùng để đo chỉ tiêu COD trong nước, nước thải.

Liên hệ
62308020

Dung dịch châm điện cực Electrolyte KCl 3 mol/L

Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ

Order code: 6.2308.020

Dùng để châm điện cực Metrohm

Thể tích: 250ml/chai

Liên hệ
nova-tech-ntbu5004-q

Dung dịch đệm pH 4, 7, 10

------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: LOVIBOND - ĐỨC

------------------------------------------------------

Thể tích: 1 Lít/ chai

------------------------------------------------------

Dùng để hiệu chuẩn máy pH cầm tay LOVIBOND, AQUALYTIC

Liên hệ
nhot-chuan

Nhớt chuẩn (Viscosity Standard)

------------------------------------------------

Hãng sản xuất: CANN0N - MỸ

------------------------------------------------

Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

* Đạt tiêu chuẩn ASTM D445/446, ISO 3104/3105 và NIST.

Liên hệ
chuan-tan

Chuẩn TAN/ TBN và thuốc thử phân tích dầu nhớt

----------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: REAGECON - IRELAND

-------------------------------------------------------------

Thời gian sử dụng: 1- 2 năm

-------------------------------------------------------------

Chuyên dùng trong đo chỉ tiêu TAN (Total Acid Number) theo ASTM D664 và TBN (Total Base Number) theo ASTM D2896 của dầu nhớt các loại.

* Thuốc thử phân tích TAN/ TBN (Solvent, titrant) được pha sẵn, không cần phải mất công pha nhiều loại với nhau.

 

Liên hệ
ph-9

6.2307.120 Dung dịch đệm pH 9

----------------------------------------

Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ

------------------------------------------

Order code: 6.2307.120

------------------------------------------

Thể tích: 500ml/ chai

 

Liên hệ
lubeset-23-50

Lube oil calibration set cho XRF

-------------------------------------

Hãng sản xuất: VHG Labs/ LGC - MỸ

---------------------------------------

Order code: LUBESET-23X50

---------------------------------------

Chuyên dùng để hiệu chuẩn dầu nhớt cho máy XRF tất cả các hãng trên thị trường.

---------------------------------------

Theo tiêu chuẩn ASTM D4927

---------------------------------------

Matrix: Lubricating oil

---------------------------------------

Quy cách: 23 chai 50ml.

---------------------------------------

Chứa các thành phần nguyên tố: Ba, Ca, Cl, Mg, Mo, P, S, Si, Zn

 

Liên hệ
metrhm-56789

Dung dịch điện ly TEABr

---------------------------------------------

Hãng sản xuất: METROHM - THỤY SĨ

---------------------------------------------

Order code: 6.2320.000

 

-----------------------------------------------------------------

Thể tích: 250ml / chai

Liên hệ

KNFKOEHLEREYELAHAMILTONHUMANJULABOKERNKIMBLE CHASEKRUSSLOVIBONDPARRTYLER

Thiết bị thí nghiệm Sài Gòn

 256/70/2 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Tp.HCM

Hotline: 0938 387 395

:thietbithinghiemsaigon@gmail.com

liên kết